TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44321. friary (thuộc) thầy dòng

Thêm vào từ điển của tôi
44322. knitwork công việc đan

Thêm vào từ điển của tôi
44323. latinism (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc La-ti...

Thêm vào từ điển của tôi
44324. night-brawl sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (n...

Thêm vào từ điển của tôi
44325. outcrop (địa lý,địa chất) sự trồi lên m...

Thêm vào từ điển của tôi
44326. pigeon-house chuồng bồ câu

Thêm vào từ điển của tôi
44327. pittile người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp ...

Thêm vào từ điển của tôi
44328. subacid hơi chua

Thêm vào từ điển của tôi
44329. telautogram điện tín (truyền) chữ viết

Thêm vào từ điển của tôi
44330. adolescency thời thanh niên

Thêm vào từ điển của tôi