44291.
subversion
sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá v...
Thêm vào từ điển của tôi
44292.
systylous
(thực vật học) hợp vòi (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
44293.
umbrage
(thơ ca) bóng cây, bóng râm
Thêm vào từ điển của tôi
44294.
idioplasmic
(thuộc) chất giống
Thêm vào từ điển của tôi
44295.
multipartite
chia làm nhiều phần
Thêm vào từ điển của tôi
44296.
print letter
chữ viết kiểu chữ in
Thêm vào từ điển của tôi
44297.
caudate
(động vật học) có đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
44298.
faille
lụa phay (một thứ lụa to mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
44299.
khamsin
gió nam, gió năm mươi (ở Ai-cập...
Thêm vào từ điển của tôi
44300.
squaller
người kêu thét
Thêm vào từ điển của tôi