44281.
detersion
(y học) sự làm sạch (vết thương...
Thêm vào từ điển của tôi
44282.
hydrotropic
(thực vật học) hướng nước
Thêm vào từ điển của tôi
44283.
open-eyed
nhìn trô trố (ngạc nhiên, chú ý...
Thêm vào từ điển của tôi
44284.
rationality
sự hợp lý, sự hợp lẽ phải
Thêm vào từ điển của tôi
44285.
reminiscence
sự nhớ lại, sự hồi tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
44286.
unlearn
quên (những điều đã học)
Thêm vào từ điển của tôi
44287.
amphora
vò hai quai (cổ Hy lạp, cổ La m...
Thêm vào từ điển của tôi
44288.
aplomb
thế thẳng đứng
Thêm vào từ điển của tôi
44289.
clumsiness
sự vụng về, sự không khéo léo
Thêm vào từ điển của tôi
44290.
depilator
người nhổ tóc, người vặt lông
Thêm vào từ điển của tôi