44282.
varicella
(y học) bệnh thuỷ đậu
Thêm vào từ điển của tôi
44283.
agglomerative
làm tích tụ, làm chất đống
Thêm vào từ điển của tôi
44284.
antibiosis
sự kháng sinh
Thêm vào từ điển của tôi
44285.
caucusdom
chế độ họp kín (của ban lãnh đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
44286.
cubiform
có hình khối, có hình lập phươn...
Thêm vào từ điển của tôi
44287.
deprecatingly
tỏ ý phản đối, với vẻ không tán...
Thêm vào từ điển của tôi
44288.
multiparous
(động vật học) mỗi lứa đẻ nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
44289.
operculum
(sinh vật học) nắp mang cá
Thêm vào từ điển của tôi
44290.
streptomycin
(dược học) Streptomyxin
Thêm vào từ điển của tôi