44251.
snow bunting
(động vật học) chim sẻ tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
44252.
spellbind
làm say mê, làm mê đi (như bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
44253.
surf-riding
(thể dục,thể thao) môn lướt són...
Thêm vào từ điển của tôi
44254.
cork-leg
chân giả
Thêm vào từ điển của tôi
44255.
de-icer
(hàng không) thiết bị phòng băn...
Thêm vào từ điển của tôi
44256.
detribalise
(sử học) giải bộ lạc; sự phá vỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
44257.
impersonify
nhân cách hoá
Thêm vào từ điển của tôi
44258.
legalise
hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
44259.
revisable
(pháp lý) xem lại được, xét lại...
Thêm vào từ điển của tôi
44260.
solstitial
(thiên văn học) (thuộc) điểm ch...
Thêm vào từ điển của tôi