44251.
gallows-ripe
đáng đem treo c
Thêm vào từ điển của tôi
44252.
pentamerous
có năm phần; chia làm năm
Thêm vào từ điển của tôi
44254.
spume
bọt (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
44255.
stellular
(như) stellate
Thêm vào từ điển của tôi
44256.
swelldom
(từ lóng) giới những người sang...
Thêm vào từ điển của tôi
44257.
laic
không theo đạo thế tục, phi giá...
Thêm vào từ điển của tôi
44258.
overabound
có nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
44259.
puff paste
bột nhào nở (để làm bánh xốp......
Thêm vào từ điển của tôi
44260.
spumescence
sự có bọt; sự nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi