44271.
biliously
hay gắt, bẳn tính, dễ cáu
Thêm vào từ điển của tôi
44272.
chronologic
(thuộc) niên đại học; theo thứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
44273.
fulminate
xoè lửa, nổ
Thêm vào từ điển của tôi
44274.
giver
người cho, người biếu, người tặ...
Thêm vào từ điển của tôi
44275.
journalise
(thương nghiệp) ghi vào sổ nhật...
Thêm vào từ điển của tôi
44277.
mordacity
tính gặm mòm; sức ăn mòn
Thêm vào từ điển của tôi
44278.
saltigrade
có chân nhảy (chân thích nghi v...
Thêm vào từ điển của tôi
44279.
tompion
nút miệng súng
Thêm vào từ điển của tôi
44280.
arborescent
có hình cây; có dạng cây gỗ
Thêm vào từ điển của tôi