43542.
lionize
đưa (ai) đi thăm những cảnh lạ,...
Thêm vào từ điển của tôi
43543.
sigmate
hình xichma, hình S
Thêm vào từ điển của tôi
43544.
trembler
người hay run sợ, người nhút nh...
Thêm vào từ điển của tôi
43545.
sacerdotage
nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũ...
Thêm vào từ điển của tôi
43547.
slave states
(sử học) những bang ở miền nam ...
Thêm vào từ điển của tôi
43548.
colic
(y học) cơn đau bụng
Thêm vào từ điển của tôi
43550.
immensity
sự mênh mông, sự bao la, sự rộn...
Thêm vào từ điển của tôi