43571.
prismy
có lăng trụ
Thêm vào từ điển của tôi
43572.
seton
(y học) chỉ xuyên
Thêm vào từ điển của tôi
43573.
anaemic
(y học) thiếu máu; xanh xao vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
43574.
gentlewoman
người đàn bà lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
43575.
holdback
sự cản trở, sự ngăn trở; điều t...
Thêm vào từ điển của tôi
43576.
idolatrizer
người thần tượng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
43577.
olio
món ăn hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
43578.
quick-time
(quân sự) tốc độ hành quân nhan...
Thêm vào từ điển của tôi
43579.
regale
bữa tiệc, bữa ăn có món ăn quý
Thêm vào từ điển của tôi
43580.
spermologist
(như) spermatologist
Thêm vào từ điển của tôi