43521.
vomitive
làm nôn, làm mửa
Thêm vào từ điển của tôi
43522.
abiogenetic
(sinh vật học) phát sinh tự nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
43523.
freightage
sự thuê tàu chuyên chở
Thêm vào từ điển của tôi
43524.
gyrene
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), ...
Thêm vào từ điển của tôi
43525.
hand-grenade
(quân sự) thủ pháo
Thêm vào từ điển của tôi
43526.
pistil
(thực vật học) nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
43528.
valved
(kỹ thuật) có van
Thêm vào từ điển của tôi
43529.
crumbly
dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn
Thêm vào từ điển của tôi
43530.
dressy
thích diện; diện sang (người)
Thêm vào từ điển của tôi