TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43521. modifiability tính có thể sửa đổi, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
43522. radicle (thực vật học) rễ mầm; rễ con

Thêm vào từ điển của tôi
43523. cogitability tính có thể nhận thức được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
43524. h-hour giờ quan trọng nhất

Thêm vào từ điển của tôi
43525. modifiable có thể sửa đổi, có thể biến cải...

Thêm vào từ điển của tôi
43526. pentachord (âm nhạc) đàn năm dây

Thêm vào từ điển của tôi
43527. sicken cảm thấy ốm, có triệu chứng ốm

Thêm vào từ điển của tôi
43528. alms (thường) dùng như số ít của bố ...

Thêm vào từ điển của tôi
43529. arachnoid (giải phẫu) màng nhện (bọc não)

Thêm vào từ điển của tôi
43530. gelatin Gelatin

Thêm vào từ điển của tôi