43491.
overworn
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi
43493.
unscrew
nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra
Thêm vào từ điển của tôi
43496.
pectose
(hoá học) Pectoza
Thêm vào từ điển của tôi
43497.
phossy
phossy jaw (thông tục) (như) ph...
Thêm vào từ điển của tôi
43498.
plinthite
đất sét đ
Thêm vào từ điển của tôi
43499.
pork-pie hat
mũ chỏm tròn cong vành
Thêm vào từ điển của tôi
43500.
unbuckle
mở khoá (thắt lưng, dây nịt...)
Thêm vào từ điển của tôi