43461.
marxist
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
43462.
morosity
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
43463.
ravisher
kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt
Thêm vào từ điển của tôi
43465.
fluting
sự thổi sáo
Thêm vào từ điển của tôi
43466.
linnet
(động vật học) chim hồng tước
Thêm vào từ điển của tôi
43467.
sengreen
(thực vật học) cây cảnh thiên b...
Thêm vào từ điển của tôi
43468.
swing-boat
thuyền đu
Thêm vào từ điển của tôi
43469.
undefaced
không bị làm xấu đi, không bị l...
Thêm vào từ điển của tôi
43470.
executant
người biểu diễn (nhạc...)
Thêm vào từ điển của tôi