TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43451. composite hợp lại; ghép, ghép lại

Thêm vào từ điển của tôi
43452. enthral mê hoặc, làm mê mệt

Thêm vào từ điển của tôi
43453. floozie (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...

Thêm vào từ điển của tôi
43454. intrusiveness tính hay vào bừa

Thêm vào từ điển của tôi
43455. leucocythemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
43456. nazism chủ nghĩa quốc xã

Thêm vào từ điển của tôi
43457. uniparous (động vật học) chỉ đẻ một con

Thêm vào từ điển của tôi
43458. weariness sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi
43459. check-string dây báo hãm (ở toa xe)

Thêm vào từ điển của tôi
43460. dialectal (thuộc) tiếng địa phương, (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi