TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43471. gigot đùi cừu

Thêm vào từ điển của tôi
43472. part-song (âm nhạc) bài hát ba bè; bài há...

Thêm vào từ điển của tôi
43473. inerratic đều đặn, không được chăng hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
43474. myelitis (y học) viêm tuỷ sống, viêm tuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
43475. offishness tính khinh khỉnh, tính cách biệ...

Thêm vào từ điển của tôi
43476. datable có thể định ngày tháng; có thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
43477. moveableness tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
43478. purpuric (y học) (thuộc) bệnh ban xuất h...

Thêm vào từ điển của tôi
43479. aperient nhuận tràng

Thêm vào từ điển của tôi
43480. asthma bệnh hen, bệnh suyễn

Thêm vào từ điển của tôi