TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43391. decolour làm phai màu, làm bay màu

Thêm vào từ điển của tôi
43392. knitwork công việc đan

Thêm vào từ điển của tôi
43393. latinism (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc La-ti...

Thêm vào từ điển của tôi
43394. night-brawl sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (n...

Thêm vào từ điển của tôi
43395. phonoscope máy thử đàn dây

Thêm vào từ điển của tôi
43396. subacid hơi chua

Thêm vào từ điển của tôi
43397. vaporization sự bốc hơi

Thêm vào từ điển của tôi
43398. adolescency thời thanh niên

Thêm vào từ điển của tôi
43399. class-book sách học, sách giáo khoa

Thêm vào từ điển của tôi
43400. counter-approach (quân sự) luỹ cản tấn công (từ ...

Thêm vào từ điển của tôi