TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43371. barbarousness sự dã man, sự man rợ

Thêm vào từ điển của tôi
43372. heliotropism (thực vật học) tính hướng dương

Thêm vào từ điển của tôi
43373. hygeian (thuộc) nữ thần sức khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
43374. slummer người đi tìm hiểu tình hình sin...

Thêm vào từ điển của tôi
43375. snorter người hay khịt mũ

Thêm vào từ điển của tôi
43376. spurrey (thực vật học) giống cây đại qu...

Thêm vào từ điển của tôi
43377. tantivy nước đại (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
43378. ungild không mạ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
43379. count-out sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
43380. irretrievableness tính không thể lấy lại được

Thêm vào từ điển của tôi