421.
help
cứu, giúp đỡ, cứu giúp
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
422.
made
làm, hoàn thành, thực hiện
Thêm vào từ điển của tôi
424.
flow
sự chảy
Thêm vào từ điển của tôi
425.
red
đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
426.
mart
chợ
Thêm vào từ điển của tôi
428.
peter
(từ lóng) đã khai thác hết (vỉa...
Thêm vào từ điển của tôi
429.
alone
một mình, trơ trọi, cô độc, đơn...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
430.
rule
phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi