392.
green
xanh lá cây, (màu) lục
Màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
393.
favor
thiện ý; sự quý mến
Thêm vào từ điển của tôi
394.
lucky
đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận m...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
395.
peter
(từ lóng) đã khai thác hết (vỉa...
Thêm vào từ điển của tôi
396.
second
thứ hai, thứ nhì
Thêm vào từ điển của tôi
398.
made
làm, hoàn thành, thực hiện
Thêm vào từ điển của tôi
399.
racist
người phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi
400.
white
trắng, bạch, bạc
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi