391.
white
trắng, bạch, bạc
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
392.
lamp
đèn
Thêm vào từ điển của tôi
393.
crow
con quạ
Thêm vào từ điển của tôi
394.
anything
vật gì, việc gì (trong câu phủ ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
395.
shot
đạn, viên đạn
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
396.
viva
muôn năm!
Thêm vào từ điển của tôi
397.
button
cái khuy, cái cúc (áo)
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
398.
second
thứ hai, thứ nhì
Thêm vào từ điển của tôi
399.
progress
sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi