42911.
sanitary belt
dây lưng đeo khố (của phụ nữ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42912.
dispark
thôi không dùng trồng cỏ nữa
Thêm vào từ điển của tôi
42914.
tenderfoot
người mới đến (một vùng khai ho...
Thêm vào từ điển của tôi
42915.
xylograph
bản khắc gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
42917.
sportful
vui đùa, nô đùa, vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
42918.
tail-wind
(hàng không) gió xuôi
Thêm vào từ điển của tôi
42919.
bistort
(thực vật học) cây quyền sâm
Thêm vào từ điển của tôi
42920.
casement
khung cánh cửa sổ
Thêm vào từ điển của tôi