TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42931. iron age thời kỳ đồ sắt

Thêm vào từ điển của tôi
42932. natively vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn si...

Thêm vào từ điển của tôi
42933. objectless không có đối tượng

Thêm vào từ điển của tôi
42934. physiognomist thầy tướng

Thêm vào từ điển của tôi
42935. impracticability tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
42936. intermeddle (+ in, with) can thiệp vào, dí...

Thêm vào từ điển của tôi
42937. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
42938. sherd (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42939. supernal (thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...

Thêm vào từ điển của tôi
42940. wharfage (hàng hi) thuế bến

Thêm vào từ điển của tôi