TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42891. billy-jack (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậ...

Thêm vào từ điển của tôi
42892. hygroscopy phép nghiệm ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
42893. imitativeness tính hay bắt chước

Thêm vào từ điển của tôi
42894. snow-bird (động vật học) chim sẻ tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
42895. umbel (thực vật học) tán (kiểu cụm ho...

Thêm vào từ điển của tôi
42896. ecstaseid ở trong tình trạng mê ly

Thêm vào từ điển của tôi
42897. intersession thời kỳ giữa hai thời kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
42898. fence-season mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu

Thêm vào từ điển của tôi
42899. gold-fever cơn sốt vàng

Thêm vào từ điển của tôi
42900. pixy tiên

Thêm vào từ điển của tôi