42831.
celanese
tơ nhân tạo xelanit
Thêm vào từ điển của tôi
42832.
digester
người phân loại, người phân hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
42833.
imposable
có thể bắt chịu, có thể bắt gán...
Thêm vào từ điển của tôi
42834.
life-rent
tiền tô thu suốt đời
Thêm vào từ điển của tôi
42835.
obelus
dấu ôben (ghi vào các bản thảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
42836.
orthotropous
(thực vật học) thắng (noãn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
42837.
quinquennia
thời gian năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
42838.
safe deposit
nhà cho thuê có phòng an toàn v...
Thêm vào từ điển của tôi
42840.
dithyramb
thơ tán tụng, thơ đitian
Thêm vào từ điển của tôi