TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42801. decretive (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc l...

Thêm vào từ điển của tôi
42802. distinctness tính riêng biệt

Thêm vào từ điển của tôi
42803. inapt không thích hợp, không thích đá...

Thêm vào từ điển của tôi
42804. plagiary (như) plagiarism

Thêm vào từ điển của tôi
42805. somewise in somewise bằng một cách nào đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42806. thallophytes thực vật có tản

Thêm vào từ điển của tôi
42807. ephemerous phù du, sớm chết, chóng tàn, sớ...

Thêm vào từ điển của tôi
42808. pallidness sự xanh xao, sự vàng vọt

Thêm vào từ điển của tôi
42809. pilferer kẻ ăn cắp vặt

Thêm vào từ điển của tôi
42810. succinctness tính ngắn gọn, tính cô đọng

Thêm vào từ điển của tôi