42811.
telluric
(thuộc) đất
Thêm vào từ điển của tôi
42812.
brackish
hơi mặn, mằn mặn (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
42813.
carriagge-drive
đường đi (trong vườn hoa...)
Thêm vào từ điển của tôi
42814.
communard
chiến sĩ công xã Pa-ri
Thêm vào từ điển của tôi
42815.
foveate
(giải phẫu) có h
Thêm vào từ điển của tôi
42816.
ground-man
(thể dục,thể thao) người coi sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
42818.
editorialize
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viết xã luận
Thêm vào từ điển của tôi
42819.
foveola
giải có h
Thêm vào từ điển của tôi
42820.
tableaux
hoạt cảnh
Thêm vào từ điển của tôi