42261.
pantomimic
(thuộc) kịch câm; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
42262.
redeye
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rư...
Thêm vào từ điển của tôi
42263.
rifle-pit
(quân sự) hố nấp bắn (của lính ...
Thêm vào từ điển của tôi
42264.
roomy
rộng rãi
Thêm vào từ điển của tôi
42265.
sulphuric
(hoá học) Sunfuric
Thêm vào từ điển của tôi
42266.
unparalleted
vô song, không thể sánh kịp, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42267.
enthralment
sự mê hoặc, sự làm cho mê mệt
Thêm vào từ điển của tôi
42268.
outtravel
đi du lịch nhiều hơn
Thêm vào từ điển của tôi
42269.
proem
lời nói đầu, lời mở đầu, lời tự...
Thêm vào từ điển của tôi