42242.
talkee-talkee
chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phà...
Thêm vào từ điển của tôi
42243.
darkly
tối tăm, tối mò
Thêm vào từ điển của tôi
42244.
gradate
sắp đặt theo cấp bậc
Thêm vào từ điển của tôi
42245.
improbity
sự bất lương, sự gian dối; sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
42246.
mnemonic
(thuộc) trí nhớ; giúp trí nh
Thêm vào từ điển của tôi
42247.
nom de plume
bút danh (của một nhà văn)
Thêm vào từ điển của tôi
42248.
snake-root
cây chữa rắn cắn (nhiều loài câ...
Thêm vào từ điển của tôi
42249.
touch-and-go
mạo hiểm, liều; khó thành, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
42250.
ethmoid
(giải phẫu) (thuộc) xương sàng
Thêm vào từ điển của tôi