42291.
cachinnate
cười rộ, cười vang
Thêm vào từ điển của tôi
42292.
interstice
khe, kẽ hở
Thêm vào từ điển của tôi
42294.
troubadour
(sử học) Trubađua, người hát ro...
Thêm vào từ điển của tôi
42295.
telepathic
cảm từ xa
Thêm vào từ điển của tôi
42296.
tooth-comb
lược bí
Thêm vào từ điển của tôi
42297.
churchman
người trong giáo hội
Thêm vào từ điển của tôi
42298.
gammy
như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...
Thêm vào từ điển của tôi
42299.
legerdemain
trò lộn sòng, trò bài tây, trò ...
Thêm vào từ điển của tôi
42300.
streptococcus
(y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi