TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42301. contemplativeness sự trầm ngâm, sự lặng ngắm

Thêm vào từ điển của tôi
42302. florid đỏ ửng, hồng hào (da)

Thêm vào từ điển của tôi
42303. irrefragability tính không thể bẻ bai được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
42304. movableness tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
42305. pickwikian in a pickwikian sense(đùa cợt) ...

Thêm vào từ điển của tôi
42306. slop-basin chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
42307. penitence sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám h...

Thêm vào từ điển của tôi
42308. scotticise Ê-cốt hoá

Thêm vào từ điển của tôi
42309. seriatim từng thứ một, lần lượt từng điể...

Thêm vào từ điển của tôi
42310. skirmisher (quân sự) người tham gia cuộc g...

Thêm vào từ điển của tôi