TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4181. shellfish loài sò hến

Thêm vào từ điển của tôi
4182. unleash mở (xích chó)

Thêm vào từ điển của tôi
4183. eight tám

Thêm vào từ điển của tôi
4184. telltale người mách lẻo, người hớt lẻo

Thêm vào từ điển của tôi
4185. eh ê!, này!; ồ! nhỉ!

Thêm vào từ điển của tôi
4186. explanation sự giảng, sự giảng giải, sự giả...

Thêm vào từ điển của tôi
4187. anecdotal (thuộc) chuyện vặt, (thuộc) gia...

Thêm vào từ điển của tôi
4188. lagoon (địa lý,ddịa chất) phá

Thêm vào từ điển của tôi
4189. fertile tốt, màu mỡ (đất)

Thêm vào từ điển của tôi
4190. cruse (từ cổ,nghĩa cổ) bình (bằng) đấ...

Thêm vào từ điển của tôi