TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40921. toadflax (thực vật học) cây liễu ngư

Thêm vào từ điển của tôi
40922. underripe chưa chín hẳn, còn ương

Thêm vào từ điển của tôi
40923. waylay mai phục, rình (ai đi qua để bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
40924. bus boy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) anh hầu bàn ph...

Thêm vào từ điển của tôi
40925. motory chuyển động, gây chuyển động

Thêm vào từ điển của tôi
40926. panhandler (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn...

Thêm vào từ điển của tôi
40927. repose sự nghỉ ngơi, sự nghỉ

Thêm vào từ điển của tôi
40928. definable có thể định nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
40929. half-way nửa đường

Thêm vào từ điển của tôi
40930. littery đầy rác rưởi

Thêm vào từ điển của tôi