40921.
bantam
gà bantam
Thêm vào từ điển của tôi
40923.
yoga
(triết học); (tôn giáo) thuyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
40924.
anginous
(y học) (thuộc) bệnh viêm họng
Thêm vào từ điển của tôi
40925.
apiarist
người nuôi ong
Thêm vào từ điển của tôi
40926.
hydroplane
máy bay đỗ trên mặt nước, thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
40927.
inveigle
dụ dỗ
Thêm vào từ điển của tôi
40929.
outage
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngừng chạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
40930.
tedium
tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính n...
Thêm vào từ điển của tôi