TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40951. uncrown truất ngôi (vua)

Thêm vào từ điển của tôi
40952. verger (tôn giáo) người cai quản giáo ...

Thêm vào từ điển của tôi
40953. cream cheese phó mát làm bằng sữa không gạn ...

Thêm vào từ điển của tôi
40954. mythologist nhà nghiên cứu thần thoại, nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
40955. overstrode vượt, hơn, trội hơn

Thêm vào từ điển của tôi
40956. puff-box hộp phấn có nùi bông thoa

Thêm vào từ điển của tôi
40957. souteneur kẻ sống bám vào gái đĩ, kẻ đi đ...

Thêm vào từ điển của tôi
40958. poulpe (động vật học) bạch tuộc

Thêm vào từ điển của tôi
40959. satin-stone đá thạch cao

Thêm vào từ điển của tôi
40960. viola (âm nhạc) đàn antô

Thêm vào từ điển của tôi