40901.
tailless
không đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
40903.
unreckoned
không tính, không đếm
Thêm vào từ điển của tôi
40904.
unsnare
tháo bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
40905.
burr-drill
(y học) máy khoan răng
Thêm vào từ điển của tôi
40906.
exoplasm
(sinh vật học) ngoại chất
Thêm vào từ điển của tôi
40907.
falt tire
lốp bẹp, lốp xì hơi
Thêm vào từ điển của tôi
40908.
glossarist
người soạn bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi
40909.
greasing
(kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi tr...
Thêm vào từ điển của tôi
40910.
overland
bằng đường bộ; qua đất liền
Thêm vào từ điển của tôi