40901.
big house
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
40902.
entreat
khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
Thêm vào từ điển của tôi
40903.
marmot
(động vật học) con macmôt
Thêm vào từ điển của tôi
40905.
cog-wheel
(kỹ thuật) bánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
40906.
dissension
mối bất đồng, mối chia rẽ
Thêm vào từ điển của tôi
40907.
hooey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầ...
Thêm vào từ điển của tôi
40909.
admass
quần chúng dễ bị thủ đoạn quảng...
Thêm vào từ điển của tôi
40910.
voracity
tính tham ăn, tính phàm ăn
Thêm vào từ điển của tôi