40871.
equivocalness
tính lập lờ, tính nước đôi; lời...
Thêm vào từ điển của tôi
40872.
hertz
(vật lý) Héc
Thêm vào từ điển của tôi
40873.
iconometer
cái định cỡ
Thêm vào từ điển của tôi
40874.
keddah
khu vực có rào quanh để bắt voi...
Thêm vào từ điển của tôi
40875.
nicety
sự chính xác; sự đúng đắn
Thêm vào từ điển của tôi
40876.
rosarian
người thích hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
40877.
ubiquitousness
tính có mặt bất cứ nơi nào; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
40878.
biffin
táo đỏ (để nấu ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
40880.
trisyllabic
có ba âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi