40871.
smoke-house
nơi hun khói, nơi sấy khói (cá,...
Thêm vào từ điển của tôi
40872.
trichinosis
(y học) bệnh giun
Thêm vào từ điển của tôi
40873.
trustiness
(từ cổ,nghĩa cổ) tính chất đáng...
Thêm vào từ điển của tôi
40874.
unutilized
không dùng đến
Thêm vào từ điển của tôi
40875.
sanguification
sự hoá thành máu, sự chuyển thà...
Thêm vào từ điển của tôi
40876.
theologian
nhà thần học; giáo sư thần học
Thêm vào từ điển của tôi
40877.
coca-cola
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) côca-côla (chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
40879.
forfeitable
có thể mất, có thể bị thiệt
Thêm vào từ điển của tôi
40880.
stickjaw
(từ lóng) kẹo mềm; kẹo sữa; keo...
Thêm vào từ điển của tôi