TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40911. ring ouzel (động vật học) chim hét khoang ...

Thêm vào từ điển của tôi
40912. steeve (hàng hải) sào (để) xếp hàng

Thêm vào từ điển của tôi
40913. stygian (thần thoại,thần học) (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
40914. unframe tháo, tháo khung

Thêm vào từ điển của tôi
40915. catchword khẩu lệnh, khẩu hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
40916. chromatics khoa học về màu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
40917. cotton-tail (động vật học) thỏ đuôi bông (M...

Thêm vào từ điển của tôi
40918. exclamatorily (ngôn ngữ học) than, cảm thán

Thêm vào từ điển của tôi
40919. gallipot bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ (đựng th...

Thêm vào từ điển của tôi
40920. oil tree cây có dầu

Thêm vào từ điển của tôi