TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40361. surf-riding (thể dục,thể thao) môn lướt són...

Thêm vào từ điển của tôi
40362. coiner thợ đúc tiền

Thêm vào từ điển của tôi
40363. conchiferous (động vật học) có vỏ (ốc, sò......

Thêm vào từ điển của tôi
40364. driving-box chỗ ngồi của người đánh xe (xe ...

Thêm vào từ điển của tôi
40365. pleximeter (y học) tấm gõ, tấm đệm gõ (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
40366. chibouque tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
40367. cork-tree cây li e, cây bần

Thêm vào từ điển của tôi
40368. granulation sự nghiền thành hột nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
40369. imitativeness tính hay bắt chước

Thêm vào từ điển của tôi
40370. indirect gián tiếp

Thêm vào từ điển của tôi