40371.
candescence
trạng thái nung trắng, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
40372.
firman
sắc chỉ (của vua chúa phương Đô...
Thêm vào từ điển của tôi
40373.
jarvey
người đánh xe ngựa thuê
Thêm vào từ điển của tôi
40374.
placability
tính dễ làm cho nguôi; tính dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
40375.
powdering-room
phòng đánh phấn, phòng trang đi...
Thêm vào từ điển của tôi
40376.
sceptre
gậy quyền, quyền trượng
Thêm vào từ điển của tôi
40377.
droit
(pháp lý) quyền
Thêm vào từ điển của tôi
40378.
hellishness
sự tối tăm khủng khiếp như địa ...
Thêm vào từ điển của tôi
40379.
jubilance
sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hâ...
Thêm vào từ điển của tôi
40380.
old-time
cổ, thuộc thời xưa
Thêm vào từ điển của tôi