40341.
euphuist
người viết văn cầu kỳ, người vi...
Thêm vào từ điển của tôi
40342.
impersonator
người đóng vai, người thủ vai
Thêm vào từ điển của tôi
40343.
scent-organ
(động vật học) túi xạ; tuyến th...
Thêm vào từ điển của tôi
40344.
coiner
thợ đúc tiền
Thêm vào từ điển của tôi
40345.
infamize
làm ô nhục
Thêm vào từ điển của tôi
40346.
mesophyll
(thực vật học) thịt lá
Thêm vào từ điển của tôi
40348.
dog-latin
tiếng La-tinh lai căng, tiếng L...
Thêm vào từ điển của tôi
40349.
legalist
người tôn trọng pháp luật, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi