40331.
spleenish
u uất, chán nản, u buồn, buồn b...
Thêm vào từ điển của tôi
40332.
uppish
(thông tục) tự cao tự đại; trịc...
Thêm vào từ điển của tôi
40333.
lake poets
ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
40334.
libelous
phỉ báng, bôi nh
Thêm vào từ điển của tôi
40335.
unblest
(tôn giáo) không được ban phúc
Thêm vào từ điển của tôi
40336.
traceable
có thể, có thể vạch
Thêm vào từ điển của tôi
40337.
fulmine
(thơ ca) nổ (sấm sét)
Thêm vào từ điển của tôi
40338.
machinability
tính có thể cắt được bằng máy c...
Thêm vào từ điển của tôi
40339.
miscreant
vô lại, ti tiện, đê tiện
Thêm vào từ điển của tôi
40340.
pentose
(hoá học) Pentoza
Thêm vào từ điển của tôi