TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40331. deplume vặt lông

Thêm vào từ điển của tôi
40332. dissociation sự phân ra, sự tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
40333. dripstone (kiến trúc) mái hắt

Thêm vào từ điển của tôi
40334. granitoid dạng granit, tựa granit

Thêm vào từ điển của tôi
40335. insolvability tính không giải quyết được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
40336. ungild không mạ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
40337. carillon chuông chùm

Thêm vào từ điển của tôi
40338. chrysalides con nhộng

Thêm vào từ điển của tôi
40339. inadmissibility tính không nhận, tính không thể...

Thêm vào từ điển của tôi
40340. penury cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiế...

Thêm vào từ điển của tôi