TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39351. placate xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguô...

Thêm vào từ điển của tôi
39352. telemeter kính đo xa

Thêm vào từ điển của tôi
39353. z z

Thêm vào từ điển của tôi
39354. amylic (hoá học) Amylic

Thêm vào từ điển của tôi
39355. blind flying (hàng không) sự lái mò (không t...

Thêm vào từ điển của tôi
39356. bomb-bay khoang để bom (trên máy bay)

Thêm vào từ điển của tôi
39357. dowdyism sự ăn mặc vụng, sự ăn mặc không...

Thêm vào từ điển của tôi
39358. oceanography hải dương học

Thêm vào từ điển của tôi
39359. peptics ...

Thêm vào từ điển của tôi
39360. sinusitis (y học) viêm xoang

Thêm vào từ điển của tôi