39331.
home-left
cảm thấy sâu sắc, cảm thấy thấm...
Thêm vào từ điển của tôi
39332.
hunt ball
hội nhảy của đoàn người đi săn
Thêm vào từ điển của tôi
39333.
oxyhydrogen
(hoá học) Oxyhydro
Thêm vào từ điển của tôi
39334.
pekin
lụa Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi
39335.
slenderness
vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
39337.
twinge
(y học) sự đau nhói, sự nhức nh...
Thêm vào từ điển của tôi
39338.
aeration
sự làm thông, sự quạt gió
Thêm vào từ điển của tôi
39339.
jurassic
(địa lý,ddịa chất) (thuộc) kỷ j...
Thêm vào từ điển của tôi
39340.
pekinese
(thuộc) Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi