39321.
moribund
gần chết, hấp hối; suy tàn
Thêm vào từ điển của tôi
39322.
remitter
người gửi tiền, người gửi hàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
39323.
tracheitis
(y học) viêm khí quản
Thêm vào từ điển của tôi
39324.
welch
chạy làng (đánh cá ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
39325.
class war
đấu tranh giai cấp
Thêm vào từ điển của tôi
39326.
drivel
nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
39328.
old gold
màu vàng úa
Thêm vào từ điển của tôi
39329.
pleurae
(giải phẫu) màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
39330.
puissant
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng...
Thêm vào từ điển của tôi