39321.
dysentery
(y học) bệnh lỵ
Thêm vào từ điển của tôi
39322.
fragility
tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
39323.
unrazored
không cạo râu
Thêm vào từ điển của tôi
39324.
confab
(thông tục) câu chuyện; chuyện ...
Thêm vào từ điển của tôi
39325.
dittography
chữ chép lập lại thừa, câu chép...
Thêm vào từ điển của tôi
39326.
half-baked
nướng chưa chín hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
39327.
hyson
chè hỷ xuân (Trung quốc)
Thêm vào từ điển của tôi
39328.
lentiform
hình hột đạu
Thêm vào từ điển của tôi
39329.
smoke-house
nơi hun khói, nơi sấy khói (cá,...
Thêm vào từ điển của tôi
39330.
activation
sự hoạt hoá
Thêm vào từ điển của tôi