TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39301. belligerence tình trạng đang giao tranh; tìn...

Thêm vào từ điển của tôi
39302. embryoctony (y học) sự giết thai trong dạ c...

Thêm vào từ điển của tôi
39303. factious có tính chất bè phái, gây bè ph...

Thêm vào từ điển của tôi
39304. hay-box ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...)

Thêm vào từ điển của tôi
39305. mallow (thực vật học) cây cẩm quỳ

Thêm vào từ điển của tôi
39306. screechy thất thanh, thét lên, rít lên

Thêm vào từ điển của tôi
39307. substructural (thuộc) nền móng

Thêm vào từ điển của tôi
39308. commemoration sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
39309. excoriation sự làm tuột da, sự làm sầy da; ...

Thêm vào từ điển của tôi
39310. godlike như thần, như thánh

Thêm vào từ điển của tôi