39281.
progenitorial
(thuộc) tổ tiên, (thuộc) ông ch...
Thêm vào từ điển của tôi
39282.
vindictiveness
tính chất hay báo thù; tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
39283.
card-sharper
kẻ cờ gian bạc lận
Thêm vào từ điển của tôi
39284.
lexicographer
nhà từ điển học; người soạn từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
39285.
meretricious
đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào ...
Thêm vào từ điển của tôi
39286.
perquisite
bổng lộc, tiền thù lao thêm
Thêm vào từ điển của tôi
39287.
phlogistic
(y học) viêm
Thêm vào từ điển của tôi
39288.
stutterer
người nói lắp
Thêm vào từ điển của tôi
39289.
undiscerning
không biết nhận ra; không biết ...
Thêm vào từ điển của tôi
39290.
insidiousness
tính quỷ quyệt, tính xảo quyệt
Thêm vào từ điển của tôi