39261.
hydrolysis
(hoá học) sự thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
39263.
syneresis
(ngôn ngữ học) hiện tượng hoà h...
Thêm vào từ điển của tôi
39264.
valve-cap
mũ van (săm xe)
Thêm vào từ điển của tôi
39265.
historiography
việc chép sử; thuật chép sử
Thêm vào từ điển của tôi
39266.
marl
(địa lý,ddịa chất) Macnơ
Thêm vào từ điển của tôi
39267.
adjuster
máy điều chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
39268.
comfort station
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà vệ sinh cô...
Thêm vào từ điển của tôi
39269.
fictive
hư cấu, tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
39270.
icterus
(y học) chứng vàng da
Thêm vào từ điển của tôi