39231.
intervolve
cuốn vào với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
39232.
outjump
nhảy xa hơn
Thêm vào từ điển của tôi
39233.
devilishness
tính ma tà, tính gian tà, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
39234.
ground-rent
tô đất, địa tô
Thêm vào từ điển của tôi
39235.
hemorrhoids
(y học) bệnh trĩ
Thêm vào từ điển của tôi
39236.
re-enforce
(+ pon) lại bắt buộc, lại bắt t...
Thêm vào từ điển của tôi
39237.
dozer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) c...
Thêm vào từ điển của tôi
39238.
prepuce
(giải phẫu) bao quy đầu
Thêm vào từ điển của tôi
39239.
rent-roll
sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ...
Thêm vào từ điển của tôi
39240.
unaccordant
không phù hợp, không hoà hợp
Thêm vào từ điển của tôi