39221.
ground-ice
băng đáy
Thêm vào từ điển của tôi
39222.
pragmatize
biểu hiệu như thực; hợp lý hoá ...
Thêm vào từ điển của tôi
39223.
trencher
người đào mương
Thêm vào từ điển của tôi
39224.
varnishing-day
ngày sang sửa tranh (trước hôm ...
Thêm vào từ điển của tôi
39225.
daedal
thơ khéo léo, tinh vi
Thêm vào từ điển của tôi
39226.
doited
(Ê-cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi
39227.
dwale
(thực vật học) cây belađon, cây...
Thêm vào từ điển của tôi
39228.
sand-bag
túi cát, bao cát
Thêm vào từ điển của tôi
39229.
tableau
hoạt cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
39230.
horrid
kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ
Thêm vào từ điển của tôi