TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39211. palma christi (thực vật học) cây thầu dầu

Thêm vào từ điển của tôi
39212. stridulation sự kêu inh tai

Thêm vào từ điển của tôi
39213. underbade bỏ thầu rẻ hơn (người khác)

Thêm vào từ điển của tôi
39214. clear-sighted sáng suốt; nhìn xa thấy rộng

Thêm vào từ điển của tôi
39215. fairness sự công bằng, sự không thiên vị...

Thêm vào từ điển của tôi
39216. grassless không có cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
39217. succulence tính chất ngon bổ (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
39218. well-reputed có tiếng tốt

Thêm vào từ điển của tôi
39219. dedicatory để đề tặng

Thêm vào từ điển của tôi
39220. flying boat (hàng không) máy bay đổ xuống n...

Thêm vào từ điển của tôi