TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39371. defensibility sự có thể bảo vệ được, sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
39372. estop (pháp lý) ((thường) + from) ngă...

Thêm vào từ điển của tôi
39373. israelite người Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
39374. self-praise sự tự khen

Thêm vào từ điển của tôi
39375. herbicide thuốc diệt cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
39376. pinery vườn dứa

Thêm vào từ điển của tôi
39377. underpeopled thưa dân

Thêm vào từ điển của tôi
39378. frangibility tính dễ gãy, tính dễ vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
39379. harmonium (âm nhạc) đàn đạp hơi

Thêm vào từ điển của tôi
39380. show-room phòng trưng bày, phòng triển lã...

Thêm vào từ điển của tôi