39392.
hoity-toity
lông bông; nhẹ dạ; hay đùa giỡn
Thêm vào từ điển của tôi
39393.
pestilence
bệnh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
39394.
stone-broke
(từ lóng) kiết lõ đít, không mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
39395.
bunco
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
39397.
whodunit
(từ lóng) truyện trinh thám; ph...
Thêm vào từ điển của tôi
39398.
mummify
ướp (xác)
Thêm vào từ điển của tôi
39399.
plaguesome
(thông tục) rầy ra, phiền phức,...
Thêm vào từ điển của tôi
39400.
sheep-cot
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi