TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39391. objurgatory có tính chất trách móc, có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
39392. appoggiatura (âm nhạc) nốt dựa

Thêm vào từ điển của tôi
39393. cashier thủ quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
39394. litigable có thể tranh chấp, có thể kiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
39395. unexpiated không được chuộc, không được đề...

Thêm vào từ điển của tôi
39396. audit sự kiểm tra (sổ sách)

Thêm vào từ điển của tôi
39397. coloratura (âm nhạc) nét lèo

Thêm vào từ điển của tôi
39398. effrontery tính mặt dày mày dạn, tính vô l...

Thêm vào từ điển của tôi
39399. gerundial (ngôn ngữ học) (thuộc) động dan...

Thêm vào từ điển của tôi
39400. justiciar (sử học) quan chánh án tối cao ...

Thêm vào từ điển của tôi