TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39391. telestereoscope kính nhìn nổi cảnh xa

Thêm vào từ điển của tôi
39392. hoity-toity lông bông; nhẹ dạ; hay đùa giỡn

Thêm vào từ điển của tôi
39393. pestilence bệnh dịch

Thêm vào từ điển của tôi
39394. stone-broke (từ lóng) kiết lõ đít, không mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
39395. bunco (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
39396. unprohibited không bị cấm

Thêm vào từ điển của tôi
39397. whodunit (từ lóng) truyện trinh thám; ph...

Thêm vào từ điển của tôi
39398. mummify ướp (xác)

Thêm vào từ điển của tôi
39399. plaguesome (thông tục) rầy ra, phiền phức,...

Thêm vào từ điển của tôi
39400. sheep-cot bãi rào nhốt cừu

Thêm vào từ điển của tôi