TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39421. neoplasty (y học) sự tạo hình mới, sự tạo...

Thêm vào từ điển của tôi
39422. petrifaction sự biến thành đá, sự hoá đá

Thêm vào từ điển của tôi
39423. stoneless không có đá

Thêm vào từ điển của tôi
39424. cultivate cày cấy, trồng trọt

Thêm vào từ điển của tôi
39425. geodesy khoa đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi
39426. zirconium (hoá học) ziriconi

Thêm vào từ điển của tôi
39427. criketer người chơi crikê

Thêm vào từ điển của tôi
39428. record film phim tài liệu

Thêm vào từ điển của tôi
39429. draconian hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo

Thêm vào từ điển của tôi
39430. oases (địa lý,địa chất) ốc đảo

Thêm vào từ điển của tôi