39421.
underside
mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới
Thêm vào từ điển của tôi
39422.
capriciousness
tính thất thường, tính đồng bón...
Thêm vào từ điển của tôi
39423.
centiliter
xentilit
Thêm vào từ điển của tôi
39424.
egg-shaped
hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
39426.
matutinal
(thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban ...
Thêm vào từ điển của tôi
39427.
capricorn
the tropic of capricorn đông ch...
Thêm vào từ điển của tôi
39428.
cockneyism
tác phong của người khu đông Lu...
Thêm vào từ điển của tôi
39429.
paunch
dạ cỏ (của động vật nhai lại)
Thêm vào từ điển của tôi
39430.
vocative
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách xưn...
Thêm vào từ điển của tôi