38991.
impudentness
tính trơ tráo, tính trơ trẽn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
38992.
jack-a-dandy
anh chàng ăn diện, anh chàng di...
Thêm vào từ điển của tôi
38993.
lyke-wake
sự thức canh tử thi (đêm trước ...
Thêm vào từ điển của tôi
38994.
newsy
(thông tục) lắm tin, nhiều tin
Thêm vào từ điển của tôi
38995.
lordship
quyền thế, uy quyền, quyền lực;...
Thêm vào từ điển của tôi
38996.
mercery
tơ lụa vải vóc
Thêm vào từ điển của tôi
38997.
aquafortist
thợ khắc đồng (bằng nước axit)
Thêm vào từ điển của tôi
38998.
gilding
vàng mạ
Thêm vào từ điển của tôi
38999.
emblematical
tượng trưng, biểu tượng, điển h...
Thêm vào từ điển của tôi
39000.
religioner
thầy tu
Thêm vào từ điển của tôi