TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38961. pole-jumping sự nhảy sào

Thêm vào từ điển của tôi
38962. foster-sister chịu nuôi, em nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
38963. lake poets ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
38964. winterize chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) ...

Thêm vào từ điển của tôi
38965. anglomaniac người quá sùng Anh, người hay b...

Thêm vào từ điển của tôi
38966. fulmine (thơ ca) nổ (sấm sét)

Thêm vào từ điển của tôi
38967. machinability tính có thể cắt được bằng máy c...

Thêm vào từ điển của tôi
38968. pleomorphism (hoá học) tính nhiều hình (tinh...

Thêm vào từ điển của tôi
38969. leftward về phía trái

Thêm vào từ điển của tôi
38970. tantalizer người nhử trêu ngươi

Thêm vào từ điển của tôi