38963.
lake poets
ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
38964.
winterize
chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) ...
Thêm vào từ điển của tôi
38965.
anglomaniac
người quá sùng Anh, người hay b...
Thêm vào từ điển của tôi
38966.
fulmine
(thơ ca) nổ (sấm sét)
Thêm vào từ điển của tôi
38967.
machinability
tính có thể cắt được bằng máy c...
Thêm vào từ điển của tôi
38968.
pleomorphism
(hoá học) tính nhiều hình (tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
38969.
leftward
về phía trái
Thêm vào từ điển của tôi
38970.
tantalizer
người nhử trêu ngươi
Thêm vào từ điển của tôi