TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38961. leucoplast (thực vật học) lạp vô sắc, lạp ...

Thêm vào từ điển của tôi
38962. sulphurize (như) sulphurate

Thêm vào từ điển của tôi
38963. apace nhanh, nhanh chóng, mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi
38964. cerberus chó ba đầu (gác cổng âm phủ, tr...

Thêm vào từ điển của tôi
38965. hippy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...

Thêm vào từ điển của tôi
38966. pubescence sự đến tuổi dậy thì

Thêm vào từ điển của tôi
38967. seigneur (sử học) lãnh chúa

Thêm vào từ điển của tôi
38968. soucar chủ ngân hàng người Hin-đu

Thêm vào từ điển của tôi
38969. codling cá tuyết con, cá moruy con

Thêm vào từ điển của tôi
38970. herniated (y học) bị thoát vị

Thêm vào từ điển của tôi